Nghĩa
công trình hoặc cơ sở dùng thờ phụng và tu hành Phật giáo; chùa.
Ví dụ
-
京都では多くの歴史ある寺院を訪ねた。
Tôi thăm nhiều ngôi chùa lịch sử ở Kyoto.
-
その寺院には国宝の仏像が安置されている。
Ngôi chùa đó thờ tượng Phật quốc bảo.
-
山の寺院で僧侶の話を聞いた。
Tôi nghe nhà sư nói chuyện tại chùa trên núi.
-
古い寺院の屋根を修復する工事が始まった。
Công trình phục hồi mái chùa cổ đã bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
寺院を訪ねる
thăm chùa
-
歴史ある寺院
ngôi chùa lịch sử
-
寺院建築
kiến trúc chùa
-
寺院の境内
khuôn viên chùa
-
寺院を修復する
phục hồi chùa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật là từ trang trọng chỉ cơ sở Phật giáo, văn viết hơn “寺”. Cơ sở Thần đạo gọi “神社”, cần phân biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寺院(じいん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校の一日の授業を順番で数える語。
- 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
- 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
- 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仏教の礼拝や修行を行うための建物・施設。
Giải thích: 「寺院」 thường dùng trong cụm 「寺院を訪ねる」(thăm chùa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
