benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「自治」

Cách đọc
じち
Từ loại
名詞

Nghĩa

việc địa phương hoặc tập thể tự quản mà không bị bên ngoài đơn phương chi phối.

Ví dụ

  1. 地方自治の仕組みを授業で学んだ。

    Tôi học cơ chế tự trị địa phương trong lớp.

  2. 住民の意思を自治に反映させる必要がある。

    Cần phản ánh ý dân vào tự quản.

  3. 学生寮では学生による自治が行われている。

    Ký túc xá thực hiện tự quản bởi sinh viên.

  4. 自治体は地域の実情に合った政策を進める。

    Chính quyền địa phương thúc đẩy chính sách phù hợp thực tế vùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地方自治

    tự trị địa phương

  • 自治を行う

    thực hiện tự quản

  • 自治権

    quyền tự trị

  • 学生自治

    sinh viên tự quản

  • 自治体

    chính quyền địa phương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thành viên hay dân địa phương tự quyết quy tắc, vận hành. “地方自治体” ở Nhật là cơ quan địa phương như tỉnh, thành phố, quận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自治(じち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
  2. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
  3. 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
  4. 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。

Giải thích: 「自治」 thường dùng trong cụm 「地方自治」(tự trị địa phương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2