Nghĩa
việc địa phương hoặc tập thể tự quản mà không bị bên ngoài đơn phương chi phối.
Ví dụ
-
地方自治の仕組みを授業で学んだ。
Tôi học cơ chế tự trị địa phương trong lớp.
-
住民の意思を自治に反映させる必要がある。
Cần phản ánh ý dân vào tự quản.
-
学生寮では学生による自治が行われている。
Ký túc xá thực hiện tự quản bởi sinh viên.
-
自治体は地域の実情に合った政策を進める。
Chính quyền địa phương thúc đẩy chính sách phù hợp thực tế vùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
地方自治
tự trị địa phương
-
自治を行う
thực hiện tự quản
-
自治権
quyền tự trị
-
学生自治
sinh viên tự quản
-
自治体
chính quyền địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thành viên hay dân địa phương tự quyết quy tắc, vận hành. “地方自治体” ở Nhật là cơ quan địa phương như tỉnh, thành phố, quận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自治(じち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
- 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
- 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
- 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
Giải thích: 「自治」 thường dùng trong cụm 「地方自治」(tự trị địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
