benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地盤」

Cách đọc
じばん
Từ loại
名詞

Nghĩa

mặt đất, địa tầng đỡ công trình; cũng là nền tảng hoặc vùng ủng hộ hoạt động.

Ví dụ

  1. 建設前に地盤の強さを詳しく調査した。

    Trước xây dựng, người ta khảo sát kỹ độ chắc nền đất.

  2. 大雨で地盤が緩み、土砂崩れの危険がある。

    Mưa lớn làm đất yếu, có nguy cơ sạt lở.

  3. 軟弱な地盤を改良してから家を建てる。

    Gia cố nền đất yếu rồi mới xây nhà.

  4. その政党は都市部に強い地盤を持つ。

    Đảng đó có cơ sở ủng hộ mạnh ở đô thị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地盤を調査する

    khảo sát nền đất

  • 地盤が緩む

    nền đất yếu đi

  • 地盤改良

    gia cố nền đất

  • 軟弱地盤

    nền đất yếu

  • 強い地盤を持つ

    có cơ sở ủng hộ mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong xây dựng là đất đỡ công trình; cũng ví vùng, người ủng hộ chính trị gia, tổ chức. “基盤” rộng hơn cho nền tảng trừu tượng của chế độ, hoạt động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地盤(じばん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
  2. 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。
  3. 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
  4. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。

Giải thích: 「地盤」 thường dùng trong cụm 「地盤を調査する」(khảo sát nền đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2