Nghĩa
mặt đất, địa tầng đỡ công trình; cũng là nền tảng hoặc vùng ủng hộ hoạt động.
Ví dụ
-
建設前に地盤の強さを詳しく調査した。
Trước xây dựng, người ta khảo sát kỹ độ chắc nền đất.
-
大雨で地盤が緩み、土砂崩れの危険がある。
Mưa lớn làm đất yếu, có nguy cơ sạt lở.
-
軟弱な地盤を改良してから家を建てる。
Gia cố nền đất yếu rồi mới xây nhà.
-
その政党は都市部に強い地盤を持つ。
Đảng đó có cơ sở ủng hộ mạnh ở đô thị.
Cách kết hợp thường dùng
-
地盤を調査する
khảo sát nền đất
-
地盤が緩む
nền đất yếu đi
-
地盤改良
gia cố nền đất
-
軟弱地盤
nền đất yếu
-
強い地盤を持つ
có cơ sở ủng hộ mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong xây dựng là đất đỡ công trình; cũng ví vùng, người ủng hộ chính trị gia, tổ chức. “基盤” rộng hơn cho nền tảng trừu tượng của chế độ, hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地盤(じばん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
- 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。
- 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
- 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。
Giải thích: 「地盤」 thường dùng trong cụm 「地盤を調査する」(khảo sát nền đất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
