benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ジャーナリスト」

Cách đọc
ジャーナリスト
Từ loại
名詞

Nghĩa

chuyên gia tác nghiệp cho báo, truyền hình, tạp chí và truyền sự thật tới xã hội; nhà báo.

Ví dụ

  1. そのジャーナリストは紛争地域を長年取材した。

    Nhà báo đó tác nghiệp nhiều năm ở vùng xung đột.

  2. 独立したジャーナリストとして記事を発表している。

    Anh ấy đăng bài với tư cách nhà báo độc lập.

  3. 若いジャーナリストが市長に鋭い質問をした。

    Nhà báo trẻ đặt câu hỏi sắc bén cho thị trưởng.

  4. 受賞したジャーナリストは報道の責任を語った。

    Nhà báo nhận giải nói về trách nhiệm đưa tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • ジャーナリストとして働く

    làm nhà báo

  • 独立系ジャーナリスト

    nhà báo độc lập

  • 現地を取材するジャーナリスト

    nhà báo tác nghiệp tại chỗ

  • 著名なジャーナリスト

    nhà báo nổi tiếng

  • ジャーナリストの責任

    trách nhiệm nhà báo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ rộng người thu thập, kiểm chứng sự thật và truyền qua báo chí. “記者” còn là chức danh phổ biến trong tòa soạn, đài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ジャーナリスト」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新聞・テレビ・雑誌などで取材し、事実を社会に伝える専門家。
  2. 病気やけがが非常に重く、生命に危険がある状態。
  3. 床に敷く、厚手の織物や敷物。
  4. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 新聞・テレビ・雑誌などで取材し、事実を社会に伝える専門家。

Giải thích: 「ジャーナリスト」 thường dùng trong cụm 「ジャーナリストとして働く」(làm nhà báo).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2