Nghĩa
phần yếu hoặc điểm bất lợi của năng lực, sản phẩm hay kế hoạch.
Ví dụ
-
自分の弱点を理解して練習方法を変えた。
Tôi hiểu điểm yếu của mình và đổi cách luyện tập.
-
この機械の弱点は水に弱いことだ。
Điểm yếu máy này là không chịu nước.
-
相手チームの弱点を分析して作戦を立てる。
Phân tích điểm yếu đội bạn để lập chiến thuật.
-
計画の弱点を指摘され、内容を修正した。
Khi điểm yếu kế hoạch được chỉ ra, tôi sửa nội dung.
Cách kết hợp thường dùng
-
弱点を克服する
khắc phục điểm yếu
-
弱点を指摘する
chỉ ra điểm yếu
-
相手の弱点
điểm yếu đối thủ
-
最大の弱点
điểm yếu lớn nhất
-
弱点を補う
bù đắp điểm yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ phần yếu trong toàn thể, dẫn đến vấn đề hoặc bất lợi. “短所” chủ yếu ở tính cách, năng lực người; “欠点” rộng cho chỗ thiếu, không hoàn chỉnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弱点(じゃくてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
- 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
- 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
- 二人以上が石・はさみ・紙の手の形を同時に出して勝負する遊び。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
Giải thích: 「弱点」 thường dùng trong cụm 「弱点を克服する」(khắc phục điểm yếu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
