benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「弱点」

Cách đọc
じゃくてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

phần yếu hoặc điểm bất lợi của năng lực, sản phẩm hay kế hoạch.

Ví dụ

  1. 自分の弱点を理解して練習方法を変えた。

    Tôi hiểu điểm yếu của mình và đổi cách luyện tập.

  2. この機械の弱点は水に弱いことだ。

    Điểm yếu máy này là không chịu nước.

  3. 相手チームの弱点を分析して作戦を立てる。

    Phân tích điểm yếu đội bạn để lập chiến thuật.

  4. 計画の弱点を指摘され、内容を修正した。

    Khi điểm yếu kế hoạch được chỉ ra, tôi sửa nội dung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弱点を克服する

    khắc phục điểm yếu

  • 弱点を指摘する

    chỉ ra điểm yếu

  • 相手の弱点

    điểm yếu đối thủ

  • 最大の弱点

    điểm yếu lớn nhất

  • 弱点を補う

    bù đắp điểm yếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ phần yếu trong toàn thể, dẫn đến vấn đề hoặc bất lợi. “短所” chủ yếu ở tính cách, năng lực người; “欠点” rộng cho chỗ thiếu, không hoàn chỉnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弱点(じゃくてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
  2. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
  3. 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
  4. 二人以上が石・はさみ・紙の手の形を同時に出して勝負する遊び。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。

Giải thích: 「弱点」 thường dùng trong cụm 「弱点を克服する」(khắc phục điểm yếu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2