benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「蛇口」

Cách đọc
じゃぐち
Từ loại
名詞

Nghĩa

thiết bị ở đầu ống nước để mở hoặc khóa nước; vòi nước.

Ví dụ

  1. 蛇口をひねると冷たい水が出た。

    Vặn vòi thì nước lạnh chảy ra.

  2. 水が漏れている蛇口を修理した。

    Tôi sửa vòi nước bị rò.

  3. 使い終わったら蛇口をしっかり閉めてください。

    Dùng xong hãy khóa chặt vòi.

  4. 庭の蛇口に長いホースをつないだ。

    Tôi nối ống dài vào vòi trong vườn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蛇口をひねる

    vặn vòi

  • 蛇口を閉める

    khóa vòi

  • 蛇口から水が出る

    nước chảy từ vòi

  • 蛇口が漏れる

    vòi bị rò

  • 蛇口にホースをつなぐ

    nối ống vào vòi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thiết bị điều chỉnh nước trong gia đình. “水栓” là tên chuyên môn trong thiết bị, thi công; “栓” rộng cho bộ phận đóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蛇口(じゃぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
  2. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
  3. 二人以上が石・はさみ・紙の手の形を同時に出して勝負する遊び。
  4. 新聞・テレビ・雑誌などで取材し、事実を社会に伝える専門家。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。

Giải thích: 「蛇口」 thường dùng trong cụm 「蛇口をひねる」(vặn vòi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2