Nghĩa
thiết bị ở đầu ống nước để mở hoặc khóa nước; vòi nước.
Ví dụ
-
蛇口をひねると冷たい水が出た。
Vặn vòi thì nước lạnh chảy ra.
-
水が漏れている蛇口を修理した。
Tôi sửa vòi nước bị rò.
-
使い終わったら蛇口をしっかり閉めてください。
Dùng xong hãy khóa chặt vòi.
-
庭の蛇口に長いホースをつないだ。
Tôi nối ống dài vào vòi trong vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
蛇口をひねる
vặn vòi
-
蛇口を閉める
khóa vòi
-
蛇口から水が出る
nước chảy từ vòi
-
蛇口が漏れる
vòi bị rò
-
蛇口にホースをつなぐ
nối ống vào vòi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thiết bị điều chỉnh nước trong gia đình. “水栓” là tên chuyên môn trong thiết bị, thi công; “栓” rộng cho bộ phận đóng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蛇口(じゃぐち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
- 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
- 二人以上が石・はさみ・紙の手の形を同時に出して勝負する遊び。
- 新聞・テレビ・雑誌などで取材し、事実を社会に伝える専門家。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
Giải thích: 「蛇口」 thường dùng trong cụm 「蛇口をひねる」(vặn vòi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
