Nghĩa
Biển dùng hình vẽ hoặc chữ để báo quy tắc giao thông, phương hướng, địa điểm, nguy hiểm v.v.
Ví dụ
-
道路標識に従って速度を落とした。
Tôi giảm tốc độ theo biển báo giao thông.
-
駅までの方向を示す標識が見つからない。
Tôi không tìm thấy biển chỉ hướng tới ga.
-
工事現場に危険を知らせる標識が立っている。
Biển cảnh báo nguy hiểm được dựng tại công trường.
-
雪で標識の文字が見えにくくなった。
Tuyết khiến chữ trên biển báo khó nhìn.
Cách kết hợp thường dùng
-
道路標識
biển báo giao thông
-
標識に従う
tuân theo biển báo
-
案内標識
biển chỉ dẫn
-
標識を設置する
lắp đặt biển báo
-
標識を見落とす
bỏ sót biển báo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dấu hiệu trực quan truyền đạt quy định đường bộ, hướng dẫn hoặc nguy hiểm. Nó thường dùng cho thông tin công cộng hay mốc chỉ dẫn hơn là biển tên cửa hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「標識(ひょうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断、比較、製造などの基準となる水準や形式。また、平均的な状態。
- 研究や展示のため、生物、鉱物などから採取し、保存・処理した実物資料。
- 作品、社会現象、思想などを分析し、その価値や問題点を論じること。また、その文章。
- 交通規則、方向、場所、危険などを図形や文字で知らせる表示。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 交通規則、方向、場所、危険などを図形や文字で知らせる表示。
Giải thích: 「標識」 thường dùng trong cụm 「道路標識」(biển báo giao thông).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
