Nghĩa
Phần bọc bên ngoài sách, tạp chí, tập sách v.v., thường ghi nhan đề.
Ví dụ
-
本の表紙に著者の名前が印刷されている。
Tên tác giả được in trên bìa sách.
-
雑誌の表紙を有名な俳優が飾った。
Một diễn viên nổi tiếng xuất hiện trên bìa tạp chí.
-
傷んだ表紙を透明なカバーで保護した。
Tôi bảo vệ bìa bị hỏng bằng lớp bọc trong suốt.
-
表紙のデザインを見てその本を手に取った。
Tôi cầm cuốn sách lên sau khi nhìn thiết kế bìa.
Cách kết hợp thường dùng
-
本の表紙
bìa sách
-
表紙を飾る
xuất hiện trên bìa
-
表紙を開く
mở bìa
-
表紙のデザイン
thiết kế bìa
-
硬い表紙
bìa cứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ mặt ngoài của sách hoặc tạp chí, đôi khi phân biệt bìa trước và bìa sau. Trang trí bìa còn mang nghĩa một nhân vật xuất hiện trên bìa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「表紙(ひょうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 交通規則、方向、場所、危険などを図形や文字で知らせる表示。
- 判断、比較、製造などの基準となる水準や形式。また、平均的な状態。
- 本、雑誌、冊子などの外側を覆い、題名などが記される部分。
- 研究や展示のため、生物、鉱物などから採取し、保存・処理した実物資料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 本、雑誌、冊子などの外側を覆い、題名などが記される部分。
Giải thích: 「表紙」 thường dùng trong cụm 「本の表紙」(bìa sách).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
