benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「評論」

Cách đọc
ひょうろん
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Việc phân tích tác phẩm, hiện tượng xã hội, tư tưởng v.v. và bàn về giá trị hay vấn đề của chúng; cũng chỉ bài viết đó.

Ví dụ

  1. 新聞に映画についての評論を寄せた。

    Tôi gửi bài phê bình phim cho báo.

  2. この評論は現代社会の問題を鋭く指摘している。

    Bài bình luận này chỉ ra sắc bén vấn đề của xã hội hiện đại.

  3. 専門家が新しい政策を評論した。

    Chuyên gia bình luận chính sách mới.

  4. 文学評論を読んで作品の見方が変わった。

    Đọc phê bình văn học khiến cách nhìn tác phẩm của tôi thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文学評論

    phê bình văn học

  • 映画評論

    phê bình điện ảnh

  • 政策を評論する

    bình luận chính sách

  • 鋭い評論

    bài phê bình sắc bén

  • 評論を執筆する

    viết bài bình luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trang trọng chỉ việc phân tích đối tượng và bàn giá trị hay vấn đề dựa trên lý lẽ. Nó có đánh giá khách quan và phê bình hơn cảm tưởng đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「評論(ひょうろん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 昼間に短い時間眠ること。
  2. 場所や物が占める面積、または空間的な広がりの程度。
  3. 作品、社会現象、思想などを分析し、その価値や問題点を論じること。また、その文章。
  4. 人が集まったり休んだりできるよう、町、公園などに設けられた広い開放空間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 作品、社会現象、思想などを分析し、その価値や問題点を論じること。また、その文章。

Giải thích: 「評論」 thường dùng trong cụm 「文学評論」(phê bình văn học).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2