Nghĩa
Mức hoặc hình thức làm căn cứ cho đánh giá, so sánh, sản xuất v.v.; cũng chỉ trạng thái trung bình.
Ví dụ
-
製品は国際標準に従って設計された。
Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế.
-
この機種には安全装置が標準で付いている。
Mẫu máy này được trang bị thiết bị an toàn tiêu chuẩn.
-
標準より大きいサイズを注文した。
Tôi đặt kích cỡ lớn hơn tiêu chuẩn.
-
作業時間の標準を一時間に設定した。
Người ta đặt thời gian làm việc tiêu chuẩn là một giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際標準
tiêu chuẩn quốc tế
-
標準に従う
tuân theo tiêu chuẩn
-
標準を定める
đặt ra tiêu chuẩn
-
標準サイズ
kích cỡ tiêu chuẩn
-
標準より高い
cao hơn tiêu chuẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ căn cứ để so sánh hoặc đánh giá. Trang bị tiêu chuẩn là thiết bị có sẵn từ đầu, còn trung bình là giá trị trung tâm về số lượng nên nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「標準(ひょうじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断、比較、製造などの基準となる水準や形式。また、平均的な状態。
- 研究や展示のため、生物、鉱物などから採取し、保存・処理した実物資料。
- 作品、社会現象、思想などを分析し、その価値や問題点を論じること。また、その文章。
- 昼間に短い時間眠ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 判断、比較、製造などの基準となる水準や形式。また、平均的な状態。
Giải thích: 「標準」 thường dùng trong cụm 「国際標準」(tiêu chuẩn quốc tế).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
