Nghĩa
Mẫu vật thật được lấy từ sinh vật, khoáng vật v.v., rồi bảo quản và xử lý để nghiên cứu hoặc trưng bày.
Ví dụ
-
博物館で昆虫の標本を観察した。
Tôi quan sát mẫu côn trùng trong bảo tàng.
-
葉を乾燥させて植物標本を作った。
Tôi làm mẫu thực vật bằng cách sấy khô lá.
-
研究者が岩石の標本を採集した。
Nhà nghiên cứu thu thập mẫu đá.
-
顕微鏡で組織の標本を詳しく調べる。
Người ta quan sát kỹ mẫu mô bằng kính hiển vi.
Cách kết hợp thường dùng
-
昆虫の標本
mẫu côn trùng
-
植物標本
mẫu thực vật
-
標本を作る
làm mẫu vật
-
標本を採集する
thu thập mẫu vật
-
標本を観察する
quan sát mẫu vật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là mẫu sinh vật, khoáng vật được bảo quản để nghiên cứu hoặc trưng bày. Trong thống kê, phần được chọn từ tổng thể để khảo sát cũng gọi là mẫu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「標本(ひょうほん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品、社会現象、思想などを分析し、その価値や問題点を論じること。また、その文章。
- 研究や展示のため、生物、鉱物などから採取し、保存・処理した実物資料。
- 昼間に短い時間眠ること。
- 場所や物が占める面積、または空間的な広がりの程度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 研究や展示のため、生物、鉱物などから採取し、保存・処理した実物資料。
Giải thích: 「標本」 thường dùng trong cụm 「昆虫の標本」(mẫu côn trùng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
