Nghĩa
Sách hoặc bộ thông tin sắp xếp và giải thích kiến thức thuộc nhiều lĩnh vực theo từng mục.
Ví dụ
-
知らない人物を百科事典で調べた。
Tôi tra cứu nhân vật chưa biết trong bách khoa toàn thư.
-
図書館には子ども向けの百科事典がある。
Thư viện có bách khoa toàn thư dành cho trẻ em.
-
オンライン百科事典の記事を複数の資料と比べた。
Tôi so sánh bài trong bách khoa toàn thư trực tuyến với nhiều tài liệu.
-
この百科事典は科学技術の項目が充実している。
Bách khoa toàn thư này có nội dung khoa học kỹ thuật phong phú.
Cách kết hợp thường dùng
-
百科事典で調べる
tra trong bách khoa toàn thư
-
百科事典を引く
tra bách khoa toàn thư
-
子ども向け百科事典
bách khoa toàn thư trẻ em
-
オンライン百科事典
bách khoa toàn thư trực tuyến
-
百科事典の項目
mục trong bách khoa toàn thư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tài liệu giải thích kiến thức cơ bản nhiều lĩnh vực theo từng mục. Từ điển chủ yếu tra nghĩa từ, còn bách khoa toàn thư giải thích rộng về sự vật và khái niệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「百科事典(ひゃっかじてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本、雑誌、冊子などの外側を覆い、題名などが記される部分。
- さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
- 交通規則、方向、場所、危険などを図形や文字で知らせる表示。
- 判断、比較、製造などの基準となる水準や形式。また、平均的な状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
Giải thích: 「百科事典」 thường dùng trong cụm 「百科事典で調べる」(tra trong bách khoa toàn thư).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
