benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「方程式」

Cách đọc
ほうていしき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Biểu thức có ẩn số và được nối bằng dấu bằng; cũng chỉ phương pháp cố định để đạt một kết quả.

Ví dụ

  1. 未知数を移項して一次方程式を解いた。

    Tôi chuyển vế để giải phương trình bậc nhất.

  2. この方程式には二つの解がある。

    Phương trình này có hai nghiệm.

  3. 実験結果を表す方程式をグラフにした。

    Tôi vẽ đồ thị phương trình biểu thị kết quả thí nghiệm.

  4. 努力だけで成功の方程式を作ることはできない。

    Không thể tạo công thức thành công chỉ bằng nỗ lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 方程式を解く

    giải phương trình

  • 一次方程式

    phương trình bậc nhất

  • 方程式の解

    nghiệm phương trình

  • 方程式を立てる

    lập phương trình

  • 成功の方程式

    công thức thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong toán học, đây là đẳng thức chứa ẩn số. Theo nghĩa bóng, tổ hợp hoặc phương pháp tạo ra kết quả nhất định như thành công cũng có thể được gọi là công thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「方程式(ほうていしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある方向や地域。また、活動、研究などの分野や側面。
  2. 未知の数を含み、等号で結ばれた数式。また、結果を得るための決まった方法。
  3. 物を勢いよく投げる。また、すべきことをそのままにしておく。
  4. 性格や表情が明るく、悩みがないように快活な様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 未知の数を含み、等号で結ばれた数式。また、結果を得るための決まった方法。

Giải thích: 「方程式」 thường dùng trong cụm 「方程式を解く」(giải phương trình).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2