benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「包帯」

Cách đọc
ほうたい
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Dải vải dài và hẹp dùng quấn để bảo vệ vết thương hoặc cố định vùng bị đau.

Ví dụ

  1. 転んで傷ついた膝に包帯を巻いた。

    Tôi quấn băng vào đầu gối bị thương do ngã.

  2. 包帯が汚れたので新しいものに交換した。

    Băng bị bẩn nên tôi thay bằng băng mới.

  3. 看護師が腕を包帯して固定した。

    Y tá băng và cố định cánh tay.

  4. 傷口を消毒してから清潔な包帯で覆う。

    Khử trùng vết thương rồi phủ bằng băng sạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 包帯を巻く

    quấn băng

  • 包帯を交換する

    thay băng

  • 包帯で固定する

    cố định bằng băng

  • 清潔な包帯

    băng sạch

  • 包帯を外す

    tháo băng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dải vải bảo vệ vết thương hoặc cố định chỗ bong gân, gãy xương. Có thể dùng như động từ băng bó, nhưng trong hội thoại cách nói quấn băng tự nhiên hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「包帯(ほうたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。
  2. 未知の数を含み、等号で結ばれた数式。また、結果を得るための決まった方法。
  3. ある方向や地域。また、活動、研究などの分野や側面。
  4. 物を勢いよく投げる。また、すべきことをそのままにしておく。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。

Giải thích: 「包帯」 thường dùng trong cụm 「包帯を巻く」(quấn băng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2