Nghĩa
Quy luật hoặc quan hệ luôn đúng giữa các sự vật trong những điều kiện nhất định.
Ví dụ
-
物体が落下する法則を実験で確かめた。
Tôi kiểm chứng quy luật vật rơi bằng thí nghiệm.
-
この現象は単純な法則では説明できない。
Hiện tượng này không thể giải thích bằng quy luật đơn giản.
-
研究者はデータから新しい法則を発見した。
Nhà nghiên cứu phát hiện quy luật mới từ dữ liệu.
-
需要と価格の間には一定の法則が見られる。
Có thể thấy quy luật nhất định giữa nhu cầu và giá cả.
Cách kết hợp thường dùng
-
自然の法則
quy luật tự nhiên
-
法則に従う
tuân theo quy luật
-
法則を発見する
phát hiện quy luật
-
物理法則
định luật vật lý
-
一定の法則
quy luật nhất định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quy luật lặp lại khi điều kiện giống nhau, như hiện tượng tự nhiên hoặc quan hệ số liệu. Nó khác luật pháp xã hội do con người đặt ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「法則(ほうそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。
- 未知の数を含み、等号で結ばれた数式。また、結果を得るための決まった方法。
- ある方向や地域。また、活動、研究などの分野や側面。
- 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
Giải thích: 「法則」 thường dùng trong cụm 「自然の法則」(quy luật tự nhiên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
