benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「方針」

Cách đọc
ほうしん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Quan điểm hoặc phương hướng cơ bản khi tiến hành một việc.

Ví dụ

  1. 会社は海外市場を重視する方針を発表した。

    Công ty công bố chính sách coi trọng thị trường nước ngoài.

  2. 会議で今後の運営方針を決める。

    Cuộc họp sẽ quyết định phương hướng vận hành sắp tới.

  3. 状況の変化を受けて計画の方針を見直した。

    Chúng tôi xem xét lại phương hướng kế hoạch do tình hình thay đổi.

  4. 基本方針に沿って各部署が具体案を作る。

    Mỗi phòng ban lập phương án cụ thể theo chính sách cơ bản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 基本方針

    chính sách cơ bản

  • 方針を決める

    quyết định phương hướng

  • 方針を変更する

    thay đổi chính sách

  • 運営方針

    phương hướng vận hành

  • 方針に沿う

    làm theo chính sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ định hướng cơ bản khi tổ chức hoặc cá nhân quyết định hành động. Kế hoạch gồm bước và lịch cụ thể, còn phương châm là tư tưởng làm tiêu chuẩn phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「方針(ほうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
  2. 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。
  3. 物事を進める際に基本とする考え方や方向。
  4. 未知の数を含み、等号で結ばれた数式。また、結果を得るための決まった方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事を進める際に基本とする考え方や方向。

Giải thích: 「方針」 thường dùng trong cụm 「基本方針」(chính sách cơ bản).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2