Nghĩa
Ném mạnh một vật; cũng chỉ việc bỏ mặc điều cần làm.
Ví dụ
-
濡れたタオルを洗濯機へ放った。
Tôi ném khăn ướt vào máy giặt.
-
選手は外野から本塁へボールを放った。
Cầu thủ ném bóng từ ngoài sân về chốt nhà.
-
宿題を放って遊びに出かけた。
Cậu ấy bỏ mặc bài tập rồi đi chơi.
-
壊れた機械をいつまでも放ってはおけない。
Không thể cứ để mặc chiếc máy hỏng mãi.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボールを放る
ném bóng
-
荷物を放る
quăng hành lý
-
仕事を放る
bỏ bê công việc
-
放っておく
để mặc
-
途中で放る
bỏ dở giữa chừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói khẩu ngữ gần nghĩa ném. Trong cụm để mặc, nó nghĩa là không đụng đến và giữ nguyên. Cần phân biệt với hai từ đồng âm nghĩa là đào và chạm khắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放る(ほうる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や表情が明るく、悩みがないように快活な様子。
- 病気を予防し、心身の健康を保つための活動や知識。
- 人や物の品質、能力、結果などに責任を持ち、確かだと約束すること。
- 物を勢いよく投げる。また、すべきことをそのままにしておく。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を勢いよく投げる。また、すべきことをそのままにしておく。
Giải thích: 「放る」 thường dùng trong cụm 「ボールを放る」(ném bóng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
