Nghĩa
Một hướng hoặc khu vực; cũng chỉ lĩnh vực hay phương diện của hoạt động, nghiên cứu v.v.
Ví dụ
-
大阪方面へ向かう列車は三番線から出る。
Tàu đi hướng Osaka xuất phát từ đường ray số ba.
-
週末は日本海方面で大雪になる見込みだ。
Cuối tuần dự kiến có tuyết lớn ở khu vực phía biển Nhật Bản.
-
彼は医療方面に明るく、相談相手として頼りになる。
Anh ấy am hiểu lĩnh vực y tế nên là người tư vấn đáng tin.
-
彼女は芸術方面にも幅広い知識を持っている。
Cô ấy cũng có kiến thức rộng trong lĩnh vực nghệ thuật.
Cách kết hợp thường dùng
-
東京方面
hướng Tokyo
-
北の方面
phía bắc
-
教育方面
lĩnh vực giáo dục
-
各方面から集まる
tập hợp từ nhiều phía
-
文化方面
lĩnh vực văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài hướng hoặc khu vực địa lý, từ này còn chỉ lĩnh vực hay khía cạnh như kinh tế. Trong chỉ dẫn nhà ga, nó thường làm hậu tố chỉ hướng đến điểm đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「方面(ほうめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を勢いよく投げる。また、すべきことをそのままにしておく。
- 性格や表情が明るく、悩みがないように快活な様子。
- ある方向や地域。また、活動、研究などの分野や側面。
- 病気を予防し、心身の健康を保つための活動や知識。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある方向や地域。また、活動、研究などの分野や側面。
Giải thích: 「方面」 thường dùng trong cụm 「東京方面」(hướng Tokyo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
