benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ほうき」

Cách đọc
ほうき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Dụng cụ làm từ bó cọng hoặc sợi, dùng quét rác trên sàn hay mặt đất.

Ví dụ

  1. 玄関の砂をほうきで外へ掃き出した。

    Tôi dùng chổi quét cát ở lối vào ra ngoài.

  2. 竹のほうきで庭の落ち葉を集める。

    Tôi dùng chổi tre gom lá rụng trong vườn.

  3. 掃除が終わったらほうきを物置に戻す。

    Sau khi dọn xong, tôi cất chổi lại kho.

  4. 古いほうきの穂先がすり減っている。

    Đầu chổi cũ đã bị mòn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ほうきで掃く

    quét bằng chổi

  • 竹のほうき

    chổi tre

  • ほうきをかける

    quét nhà

  • ほうきの穂先

    đầu chổi

  • ほうきを立て掛ける

    dựng chổi vào tường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dụng cụ gom rác trên sàn hoặc mặt đất. Cụm quét chổi nghĩa là dọn bằng chổi. Vì chữ Hán khó nên từ này thường được viết bằng hiragana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ほうき」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 束ねた穂や繊維で床や地面のごみを掃く道具。
  2. 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
  3. 物事を進める際に基本とする考え方や方向。
  4. 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 束ねた穂や繊維で床や地面のごみを掃く道具。

Giải thích: 「ほうき」 thường dùng trong cụm 「ほうきで掃く」(quét bằng chổi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2