Nghĩa
Biến thể trong cùng một ngôn ngữ có cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp v.v. khác nhau tùy vùng.
Ví dụ
-
祖父母との会話で地元の方言を覚えた。
Tôi học phương ngữ địa phương khi trò chuyện với ông bà.
-
この単語は東北地方の方言だという。
Nghe nói từ này thuộc phương ngữ vùng Tohoku.
-
方言の発音を正確に記録する調査が行われた。
Một cuộc khảo sát ghi chính xác phát âm phương ngữ đã được tiến hành.
-
ドラマの登場人物が自然な方言で話している。
Nhân vật trong phim nói phương ngữ rất tự nhiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
地元の方言
phương ngữ địa phương
-
方言で話す
nói bằng phương ngữ
-
方言を調べる
nghiên cứu phương ngữ
-
独特の方言
phương ngữ độc đáo
-
方言の発音
phát âm phương ngữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng khác nhau theo vùng của cùng một ngôn ngữ. Khác ngôn ngữ chuẩn không có nghĩa là sai; phương ngữ là biến thể quan trọng truyền tải lịch sử và văn hóa địa phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「方言(ほうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を進める際に基本とする考え方や方向。
- 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
- 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
- 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
Giải thích: 「方言」 thường dùng trong cụm 「地元の方言」(phương ngữ địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
