benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「方言」

Cách đọc
ほうげん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Biến thể trong cùng một ngôn ngữ có cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp v.v. khác nhau tùy vùng.

Ví dụ

  1. 祖父母との会話で地元の方言を覚えた。

    Tôi học phương ngữ địa phương khi trò chuyện với ông bà.

  2. この単語は東北地方の方言だという。

    Nghe nói từ này thuộc phương ngữ vùng Tohoku.

  3. 方言の発音を正確に記録する調査が行われた。

    Một cuộc khảo sát ghi chính xác phát âm phương ngữ đã được tiến hành.

  4. ドラマの登場人物が自然な方言で話している。

    Nhân vật trong phim nói phương ngữ rất tự nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地元の方言

    phương ngữ địa phương

  • 方言で話す

    nói bằng phương ngữ

  • 方言を調べる

    nghiên cứu phương ngữ

  • 独特の方言

    phương ngữ độc đáo

  • 方言の発音

    phát âm phương ngữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dạng khác nhau theo vùng của cùng một ngôn ngữ. Khác ngôn ngữ chuẩn không có nghĩa là sai; phương ngữ là biến thể quan trọng truyền tải lịch sử và văn hóa địa phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「方言(ほうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を進める際に基本とする考え方や方向。
  2. 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
  3. 一定の条件のもとで、物事の間に常に成り立つ決まりや関係。
  4. 傷口を保護したり患部を固定したりするために巻く細長い布。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。

Giải thích: 「方言」 thường dùng trong cụm 「地元の方言」(phương ngữ địa phương).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2