benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「方角」

Cách đọc
ほうがく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hướng đông, tây, nam, bắc v.v. nhìn từ một địa điểm.

Ví dụ

  1. 太陽の位置を見て南の方角を確かめた。

    Tôi nhìn vị trí mặt trời để xác định hướng nam.

  2. 駅はここから北東の方角にある。

    Nhà ga nằm về hướng đông bắc từ đây.

  3. 音がした方角へ懐中電灯を向けた。

    Tôi hướng đèn pin về phía có tiếng động.

  4. 霧が濃くて進むべき方角を見失った。

    Sương dày khiến tôi mất phương hướng cần đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 南の方角

    hướng nam

  • 方角を確かめる

    xác định phương hướng

  • 同じ方角

    cùng hướng

  • 音のする方角

    hướng phát ra âm thanh

  • 方角を見失う

    mất phương hướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hướng đông, tây, nam, bắc nhìn từ một điểm chuẩn. Hướng nói chung còn dùng rộng cho chuyển động hay lộ trình, còn từ này thường dùng cho phương vị địa lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「方角(ほうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 束ねた穂や繊維で床や地面のごみを掃く道具。
  2. 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
  3. 物事を進める際に基本とする考え方や方向。
  4. ある地点から見た、東西南北などの向き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある地点から見た、東西南北などの向き。

Giải thích: 「方角」 thường dùng trong cụm 「南の方角」(hướng nam).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2