Nghĩa
Gọt, khắc bề mặt gỗ, đá, kim loại v.v. để tạo hình hoặc chữ.
Ví dụ
-
職人が木に細かな模様を彫っている。
Người thợ đang khắc hoa văn tinh xảo trên gỗ.
-
記念品の裏に名前と日付を彫った。
Tên và ngày tháng được khắc ở mặt sau kỷ niệm phẩm.
-
石を彫って小さな仏像を作る。
Tôi tạc đá thành tượng Phật nhỏ.
-
彼は腕に鳥の絵を彫っている。
Anh ấy xăm hình con chim trên cánh tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
木を彫る
chạm gỗ
-
文字を彫る
khắc chữ
-
模様を彫る
khắc hoa văn
-
像を彫る
tạc tượng
-
入れ墨を彫る
xăm hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dùng dụng cụ cắt bề mặt vật liệu để tạo chữ, hoa văn hoặc hình khối. Nó đồng âm với từ đào đất nhưng đối tượng và chữ Hán khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「彫る(ほる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
- 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
- 数量、程度、気持ちなどがごくわずかであることを表す語。
- 組織全体を指揮し、中心となって管理する部署や場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
Giải thích: 「彫る」 thường dùng trong cụm 「木を彫る」(chạm gỗ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
