Nghĩa
Đào đất hoặc mặt đất để tạo hố; cũng chỉ lấy vật ở dưới lòng đất lên.
Ví dụ
-
庭に深い穴を掘って木を植えた。
Tôi đào hố sâu trong vườn để trồng cây.
-
作業員が道路を掘って水道管を交換した。
Công nhân đào đường để thay ống nước.
-
畑で育った芋を掘る。
Tôi đào khoai đã lớn trên ruộng.
-
昔この地域では石炭を掘っていた。
Ngày xưa người ta khai thác than ở khu vực này.
Cách kết hợp thường dùng
-
穴を掘る
đào hố
-
地面を掘る
đào đất
-
井戸を掘る
đào giếng
-
芋を掘る
đào khoai
-
石炭を掘る
khai thác than
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ lấy đất ra để tạo hố hoặc lấy vật bị chôn lên. Nó đồng âm với từ chạm khắc chữ hay hoa văn nên được phân biệt bằng chữ Hán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掘る(ほる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量、程度、気持ちなどがごくわずかであることを表す語。
- 組織全体を指揮し、中心となって管理する部署や場所。
- 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
- 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
Giải thích: 「掘る」 thường dùng trong cụm 「穴を掘る」(đào hố).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
