benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ほんの」

Cách đọc
ほんの
Từ loại
連体詞

Nghĩa

Từ biểu thị số lượng, mức độ, tấm lòng v.v. chỉ rất ít.

Ví dụ

  1. 駅まではここからほんの五分です。

    Từ đây đến ga chỉ mất năm phút.

  2. ほんの少し塩を加えると味が整う。

    Chỉ cần thêm một chút muối là vị sẽ cân bằng.

  3. これは手伝ってもらったほんのお礼です。

    Đây chỉ là chút quà cảm ơn vì đã giúp tôi.

  4. 二人の違いはほんのわずかなものだった。

    Khác biệt giữa hai người chỉ rất nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • ほんの少し

    chỉ một chút

  • ほんの五分

    chỉ năm phút

  • ほんのお礼

    chút quà cảm ơn

  • ほんの一部

    chỉ một phần

  • ほんのわずか

    chỉ rất ít

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đặt trước danh từ để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ nhỏ. Nó cũng dùng khi khiêm tốn trao quà như chút lòng cảm ơn. Từ này thường được viết bằng hiragana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ほんの」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織全体を指揮し、中心となって管理する部署や場所。
  2. 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
  3. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
  4. 数量、程度、気持ちなどがごくわずかであることを表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 数量、程度、気持ちなどがごくわずかであることを表す語。

Giải thích: 「ほんの」 thường dùng trong cụm 「ほんの少し」(chỉ một chút).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2