benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「本部」

Cách đọc
ほんぶ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bộ phận hoặc địa điểm chỉ huy toàn bộ tổ chức và giữ vai trò quản lý trung tâm.

Ví dụ

  1. 事故の発生後、現地に対策本部が置かれた。

    Sau tai nạn, sở chỉ huy ứng phó được lập tại hiện trường.

  2. 支店から東京の本部へ報告書を送った。

    Tôi gửi báo cáo từ chi nhánh tới trụ sở chính ở Tokyo.

  3. 大会本部で参加者の受付を行っている。

    Ban tổ chức trung tâm đang tiếp nhận người tham dự.

  4. 各地域の情報を本部がまとめて判断する。

    Trụ sở chính tổng hợp thông tin từng khu vực rồi đưa ra quyết định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対策本部

    sở chỉ huy ứng phó

  • 本部に報告する

    báo cáo cho trụ sở chính

  • 大会本部

    ban tổ chức trung tâm

  • 本部を設置する

    lập trụ sở chỉ huy

  • 本部の指示

    chỉ thị của trụ sở chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ bộ phận trung tâm của công ty, tổ chức, cảnh sát hoặc cơ quan ứng phó thiên tai. Địa điểm chính của công ty hay cửa hàng, ngân hàng còn có cách gọi riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本部(ほんぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織全体を指揮し、中心となって管理する部署や場所。
  2. 遠くの物体を拡大して観察するための光学器具。
  3. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
  4. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 組織全体を指揮し、中心となって管理する部署や場所。

Giải thích: 「本部」 thường dùng trong cụm 「対策本部」(sở chỉ huy ứng phó).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2