benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「北極」

Cách đọc
ほっきょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Điểm cực bắc của Trái Đất; cũng chỉ vùng lạnh xung quanh đó.

Ví dụ

  1. 探検隊は北極を目指して氷の上を進んだ。

    Đoàn thám hiểm đi trên băng hướng tới Bắc Cực.

  2. 北極の海氷は季節によって面積が変わる。

    Diện tích băng biển Bắc Cực thay đổi theo mùa.

  3. 北極圏には冬に太陽が昇らない地域がある。

    Trong vòng Bắc Cực có khu vực mặt trời không mọc vào mùa đông.

  4. 北極と南極の気候の違いを調べた。

    Tôi tìm hiểu khác biệt khí hậu giữa Bắc Cực và Nam Cực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 北極を目指す

    hướng tới Bắc Cực

  • 北極の氷

    băng Bắc Cực

  • 北極圏

    vòng Bắc Cực

  • 北極海

    Bắc Băng Dương

  • 北極と南極

    Bắc Cực và Nam Cực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói chính xác, đây là điểm trục quay Trái Đất gặp bề mặt ở bán cầu bắc. Trong đời thường, từ này còn chỉ toàn vùng lạnh và Bắc Băng Dương xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「北極(ほっきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
  2. 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
  3. 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
  4. 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。

Giải thích: 「北極」 thường dùng trong cụm 「北極を目指す」(hướng tới Bắc Cực).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2