Nghĩa
Điểm cực bắc của Trái Đất; cũng chỉ vùng lạnh xung quanh đó.
Ví dụ
-
探検隊は北極を目指して氷の上を進んだ。
Đoàn thám hiểm đi trên băng hướng tới Bắc Cực.
-
北極の海氷は季節によって面積が変わる。
Diện tích băng biển Bắc Cực thay đổi theo mùa.
-
北極圏には冬に太陽が昇らない地域がある。
Trong vòng Bắc Cực có khu vực mặt trời không mọc vào mùa đông.
-
北極と南極の気候の違いを調べた。
Tôi tìm hiểu khác biệt khí hậu giữa Bắc Cực và Nam Cực.
Cách kết hợp thường dùng
-
北極を目指す
hướng tới Bắc Cực
-
北極の氷
băng Bắc Cực
-
北極圏
vòng Bắc Cực
-
北極海
Bắc Băng Dương
-
北極と南極
Bắc Cực và Nam Cực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói chính xác, đây là điểm trục quay Trái Đất gặp bề mặt ở bán cầu bắc. Trong đời thường, từ này còn chỉ toàn vùng lạnh và Bắc Băng Dương xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「北極(ほっきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
- 木、石、金属などの表面を削って形や文字を作る。
- 土や地面などを削って穴を作る。また、地中の物を取り出す。
- 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
Giải thích: 「北極」 thường dùng trong cụm 「北極を目指す」(hướng tới Bắc Cực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
