Nghĩa
Hoạt động và kiến thức nhằm phòng bệnh, duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
Ví dụ
-
学校で保健の授業を受けた。
Tôi học môn sức khỏe ở trường.
-
体調が悪いので保健室で少し休んだ。
Vì không khỏe, tôi nghỉ một lát ở phòng y tế.
-
地域の保健センターで健康相談を行っている。
Trung tâm y tế khu vực tổ chức tư vấn sức khỏe.
-
職場の保健活動として定期健診を実施する。
Cơ quan thực hiện khám định kỳ như một hoạt động bảo vệ sức khỏe nơi làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
保健の授業
môn sức khỏe
-
保健室
phòng y tế
-
保健センター
trung tâm y tế
-
保健活動
hoạt động bảo vệ sức khỏe
-
母子保健
chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hoạt động giữ sức khỏe và phòng bệnh. Từ bảo hiểm đồng âm là hệ thống phòng tổn thất kinh tế do tai nạn hoặc bệnh tật, nên nghĩa và chữ Hán khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「保健(ほけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の品質、能力、結果などに責任を持ち、確かだと約束すること。
- 病気を予防し、心身の健康を保つための活動や知識。
- 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
- 結んだものをゆるめて開く。また、絡まったものをばらばらにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病気を予防し、心身の健康を保つための活動や知識。
Giải thích: 「保健」 thường dùng trong cụm 「保健の授業」(môn sức khỏe).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
