Nghĩa
Trạng thái tính tình hoặc nét mặt tươi sáng, vui vẻ như không có phiền muộn.
Ví dụ
-
彼女はいつも朗らかな笑顔で客を迎える。
Cô ấy luôn đón khách bằng nụ cười vui vẻ.
-
朗らかな声が部屋の雰囲気を明るくした。
Giọng nói vui tươi làm không khí căn phòng sáng lên.
-
祖父は年を取っても朗らかな性格を失わない。
Ông tôi dù lớn tuổi vẫn giữ tính tình vui vẻ.
-
子どもたちの朗らかな歌声が校庭に響いた。
Tiếng hát trong trẻo của trẻ em vang khắp sân trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
朗らかな笑顔
nụ cười vui vẻ
-
朗らかな性格
tính tình vui vẻ
-
朗らかに話す
nói chuyện vui vẻ
-
朗らかな声
giọng nói tươi sáng
-
明るく朗らかだ
tươi sáng và vui vẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tả tính cách, nét mặt hoặc giọng nói sáng sủa, khiến người xung quanh cũng vui. Nó nhấn mạnh ấn tượng cởi mở, hoạt bát hơn niềm vui tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朗らか(ほがらか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や表情が明るく、悩みがないように快活な様子。
- 病気を予防し、心身の健康を保つための活動や知識。
- 人や物の品質、能力、結果などに責任を持ち、確かだと約束すること。
- 地球の最北端にある地点。また、その周辺の寒冷な地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 性格や表情が明るく、悩みがないように快活な様子。
Giải thích: 「朗らか」 thường dùng trong cụm 「朗らかな笑顔」(nụ cười vui vẻ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
