Nghĩa
Động tác đưa chân về phía trước một lần khi đi bộ; cũng là từ đếm số bước.
Ví dụ
-
頂上まであと百歩ほどだ。
Còn khoảng một trăm bước nữa tới đỉnh.
-
彼は慎重に一歩ずつ前へ進んだ。
Anh ấy thận trọng tiến từng bước.
-
健康のため毎日一万歩を目標に歩く。
Vì sức khỏe, tôi đặt mục tiêu đi mười nghìn bước mỗi ngày.
-
計画の実現へ大きな一歩を踏み出した。
Chúng tôi tiến một bước lớn tới việc thực hiện kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
一歩進む
tiến một bước
-
歩を止める
dừng bước
-
一万歩歩く
đi mười nghìn bước
-
大きな一歩
một bước lớn
-
歩を進める
tiếp bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là lượng từ, nó đếm bước như một bước, hai bước. Nó cũng thường ẩn dụ sự tiến triển của sự việc. Dùng riêng từ bước mang sắc thái văn viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歩(ほ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある地点から見た、東西南北などの向き。
- 束ねた穂や繊維で床や地面のごみを掃く道具。
- 歩くときに足を一回前へ進める動き。また、その回数を数える語。
- 同じ言語の中で、地域によって発音、語彙、文法などが異なる言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 歩くときに足を一回前へ進める動き。また、その回数を数える語。
Giải thích: 「歩」 thường dùng trong cụm 「一歩進む」(tiến một bước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
