Nghĩa
Ánh sáng từ mặt trời chiếu xuống mặt đất.
Ví dụ
-
春の柔らかな日差しが部屋に入ってきた。
Ánh nắng xuân dịu nhẹ chiếu vào phòng.
-
強い日差しを避けるため帽子をかぶった。
Tôi đội mũ để tránh ánh nắng gay gắt.
-
午後の日差しで窓辺が暖かくなった。
Ánh nắng buổi chiều làm khu vực bên cửa sổ ấm lên.
-
雲の間から日差しが戻ってきた。
Ánh nắng trở lại qua kẽ mây.
Cách kết hợp thường dùng
-
強い日差し
ánh nắng gay gắt
-
柔らかな日差し
ánh nắng dịu nhẹ
-
日差しを浴びる
đón ánh nắng
-
日差しを避ける
tránh ánh nắng
-
日差しが差し込む
ánh nắng chiếu vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ chính ánh nắng hoặc cách nắng chiếu vào. Nó thường đi với mạnh hoặc dịu và đối lập với nơi râm không có nắng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日差し(ひざし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 腕の上部と前腕をつなぐ、曲げ伸ばしをする関節部分。
- 物が他の物に掛かって動かなくなる。また、問題や疑問が心に残る。
- 文字を手で書き記すこと。また、書いて答える形式の試験。
- 太陽から地上へ差し込む光。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 太陽から地上へ差し込む光。
Giải thích: 「日差し」 thường dùng trong cụm 「強い日差し」(ánh nắng gay gắt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
