Nghĩa
Vật dụng không thể thiếu để sinh hoạt hoặc tiến hành một hoạt động.
Ví dụ
-
水は災害時の最も重要な必需品だ。
Nước là nhu yếu phẩm quan trọng nhất khi có thiên tai.
-
旅行の必需品を一覧にして荷造りした。
Tôi lập danh sách đồ thiết yếu cho chuyến đi rồi đóng hành lý.
-
薬は彼にとって毎日の必需品になっている。
Thuốc đã trở thành vật thiết yếu hằng ngày đối với anh ấy.
-
値上がりした生活必需品への支援が求められる。
Cần có hỗ trợ đối với nhu yếu phẩm sinh hoạt tăng giá.
Cách kết hợp thường dùng
-
生活必需品
nhu yếu phẩm sinh hoạt
-
旅行の必需品
đồ thiết yếu khi du lịch
-
必需品をそろえる
chuẩn bị đủ đồ thiết yếu
-
必需品を備蓄する
dự trữ nhu yếu phẩm
-
毎日の必需品
vật thiết yếu hằng ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ vật không thể thiếu cho cuộc sống hoặc hoạt động cụ thể. Nhu yếu phẩm sinh hoạt là tên chung cho thực phẩm, quần áo và đồ dùng hằng ngày cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「必需品(ひつじゅひん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
- 道や場所を歩いて通る人の数や、その往来。
- 最終的な解決や決定は後にして、現時点でいったん区切りを付ける様子。
- 生活や活動を行ううえで、なくてはならない品物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生活や活動を行ううえで、なくてはならない品物。
Giải thích: 「必需品」 thường dùng trong cụm 「生活必需品」(nhu yếu phẩm sinh hoạt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
