Nghĩa
Nghỉ trong một thời gian ngắn giữa lúc làm việc hoặc di chuyển.
Ví dụ
-
坂を上り切った所で一休みした。
Sau khi leo hết dốc, tôi nghỉ một lát.
-
作業の前半が終わったので一休みしよう。
Đã xong nửa đầu công việc nên hãy nghỉ một chút.
-
木陰で一休みしてから歩き始めた。
Tôi nghỉ một lát dưới bóng cây rồi đi tiếp.
-
温かいお茶を飲んで一休みする。
Tôi uống trà nóng và nghỉ một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
一休みする
nghỉ một lát
-
ここで一休みする
nghỉ một lát ở đây
-
一休みしてから進む
nghỉ rồi đi tiếp
-
木陰で一休み
nghỉ dưới bóng cây
-
お茶を飲んで一休み
uống trà nghỉ một lát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải kỳ nghỉ dài mà là quãng nghỉ ngắn giữa công việc hoặc hành trình. Nó dùng khi nghỉ lấy sức rồi tiếp tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一休み(ひとやすみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
- 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。
- 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
- 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
Giải thích: 「一休み」 thường dùng trong cụm 「一休みする」(nghỉ một lát).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
