Nghĩa
Ngón cạnh ngón cái, thường dùng để chỉ người hoặc vật.
Ví dụ
-
人差し指で地図上の駅を示した。
Tôi dùng ngón trỏ chỉ nhà ga trên bản đồ.
-
人差し指を切ったので包帯を巻いた。
Tôi bị đứt ngón trỏ nên đã băng lại.
-
画面を人差し指で軽く触れてください。
Hãy chạm nhẹ màn hình bằng ngón trỏ.
-
親指と人差し指で小さなねじをつまんだ。
Tôi kẹp con vít nhỏ bằng ngón cái và ngón trỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
人差し指で指す
chỉ bằng ngón trỏ
-
人差し指を立てる
giơ ngón trỏ
-
人差し指を曲げる
gập ngón trỏ
-
人差し指を切る
đứt ngón trỏ
-
親指と人差し指
ngón cái và ngón trỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngón nằm giữa ngón cái và ngón giữa, có tên như vậy vì thường dùng để chỉ. Theo cách đánh số giải phẫu, ngón cái là ngón một và ngón trỏ là ngón hai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人差し指(ひとさしゆび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
- 道や場所を歩いて通る人の数や、その往来。
- 最終的な解決や決定は後にして、現時点でいったん区切りを付ける様子。
- 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
Giải thích: 「人差し指」 thường dùng trong cụm 「人差し指で指す」(chỉ bằng ngón trỏ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
