benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ひとりでに」

Cách đọc
ひとりでに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Trạng thái sự việc tự nhiên hoặc tự động xảy ra mà không có ai chủ ý tác động.

Ví dụ

  1. 風で開いたドアがひとりでに閉まった。

    Cánh cửa bị gió mở tự đóng lại.

  2. 時間がたつと氷はひとりでに溶ける。

    Theo thời gian, băng tự tan.

  3. この照明は暗くなるとひとりでにつく。

    Đèn này tự bật khi trời tối.

  4. 緊張が解けると笑顔がひとりでにこぼれた。

    Khi hết căng thẳng, nụ cười tự nhiên hiện ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひとりでに動く

    tự chuyển động

  • ひとりでに開く

    tự mở

  • ひとりでに治る

    tự khỏi

  • ひとりでに消える

    tự biến mất

  • ひとりでに笑みがこぼれる

    tự nhiên mỉm cười

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc xảy ra không do ý định hay thao tác của ai. Với máy móc nó gần nghĩa tự động, còn với biến đổi thì gần nghĩa tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ひとりでに」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
  2. 手でつかんで回す、ねじる。また、体の一部を無理にねじって傷める。
  3. 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
  4. 夕方、太陽が地平線や水平線の下へ沈むこと。また、その時刻。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。

Giải thích: 「ひとりでに」 thường dùng trong cụm 「ひとりでに動く」(tự chuyển động).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2