Nghĩa
Trạng thái sự việc tự nhiên hoặc tự động xảy ra mà không có ai chủ ý tác động.
Ví dụ
-
風で開いたドアがひとりでに閉まった。
Cánh cửa bị gió mở tự đóng lại.
-
時間がたつと氷はひとりでに溶ける。
Theo thời gian, băng tự tan.
-
この照明は暗くなるとひとりでにつく。
Đèn này tự bật khi trời tối.
-
緊張が解けると笑顔がひとりでにこぼれた。
Khi hết căng thẳng, nụ cười tự nhiên hiện ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひとりでに動く
tự chuyển động
-
ひとりでに開く
tự mở
-
ひとりでに治る
tự khỏi
-
ひとりでに消える
tự biến mất
-
ひとりでに笑みがこぼれる
tự nhiên mỉm cười
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc xảy ra không do ý định hay thao tác của ai. Với máy móc nó gần nghĩa tự động, còn với biến đổi thì gần nghĩa tự nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ひとりでに」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
- 手でつかんで回す、ねじる。また、体の一部を無理にねじって傷める。
- 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
- 夕方、太陽が地平線や水平線の下へ沈むこと。また、その時刻。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
Giải thích: 「ひとりでに」 thường dùng trong cụm 「ひとりでに動く」(tự chuyển động).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
