benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「瞳」

Cách đọc
ひとみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phần màu đen ở giữa mắt; trong diễn đạt đôi khi còn chỉ toàn bộ đôi mắt.

Ví dụ

  1. 明るい場所では瞳が小さくなる。

    Ở nơi sáng, đồng tử co nhỏ lại.

  2. 医師が光を当てて瞳の反応を確認した。

    Bác sĩ chiếu ánh sáng để kiểm tra phản ứng của đồng tử.

  3. 子どもの瞳が期待で輝いていた。

    Đôi mắt đứa trẻ sáng lên vì mong đợi.

  4. 彼女はまっすぐな瞳でこちらを見た。

    Cô ấy nhìn về phía tôi bằng ánh mắt thẳng thắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 瞳に映る

    phản chiếu trong mắt

  • 瞳が小さくなる

    đồng tử co nhỏ

  • 瞳の反応

    phản ứng của đồng tử

  • 輝く瞳

    đôi mắt sáng

  • 澄んだ瞳

    đôi mắt trong veo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Về giải phẫu, từ này chỉ đồng tử ở giữa mắt, nhưng trong văn chương có thể chỉ toàn bộ đôi mắt hoặc ánh nhìn. Đôi mắt sáng là cách dùng ẩn dụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「瞳(ひとみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
  2. 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。
  3. 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
  4. 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。

Giải thích: 「瞳」 thường dùng trong cụm 「瞳に映る」(phản chiếu trong mắt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2