Nghĩa
Phần màu đen ở giữa mắt; trong diễn đạt đôi khi còn chỉ toàn bộ đôi mắt.
Ví dụ
-
明るい場所では瞳が小さくなる。
Ở nơi sáng, đồng tử co nhỏ lại.
-
医師が光を当てて瞳の反応を確認した。
Bác sĩ chiếu ánh sáng để kiểm tra phản ứng của đồng tử.
-
子どもの瞳が期待で輝いていた。
Đôi mắt đứa trẻ sáng lên vì mong đợi.
-
彼女はまっすぐな瞳でこちらを見た。
Cô ấy nhìn về phía tôi bằng ánh mắt thẳng thắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
瞳に映る
phản chiếu trong mắt
-
瞳が小さくなる
đồng tử co nhỏ
-
瞳の反応
phản ứng của đồng tử
-
輝く瞳
đôi mắt sáng
-
澄んだ瞳
đôi mắt trong veo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Về giải phẫu, từ này chỉ đồng tử ở giữa mắt, nhưng trong văn chương có thể chỉ toàn bộ đôi mắt hoặc ánh nhìn. Đôi mắt sáng là cách dùng ẩn dụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「瞳(ひとみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作業や移動の途中で、短い時間休むこと。
- 話し相手がいないのに、自分だけに聞こえるように言葉を口にすること。
- 人が意図的に働きかけなくても、自然に、または自動的に物事が起こる様子。
- 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目の中央にある黒い部分。表現上、目全体を指すこともある。
Giải thích: 「瞳」 thường dùng trong cụm 「瞳に映る」(phản chiếu trong mắt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
