Nghĩa
Người viết bài, luận văn, sách v.v.; trong văn bản cũng có thể chỉ chính người đang viết.
Ví dụ
-
筆者はこの問題を三つの観点から論じている。
Tác giả bàn vấn đề này từ ba góc độ.
-
記事の末尾に筆者の略歴が載っている。
Tiểu sử ngắn của tác giả được đăng cuối bài.
-
筆者の主張に対する反論をまとめた。
Tôi tổng hợp ý kiến phản bác lập luận của tác giả.
-
この本の筆者に直接質問する機会があった。
Tôi có cơ hội hỏi trực tiếp tác giả cuốn sách.
Cách kết hợp thường dùng
-
記事の筆者
tác giả bài viết
-
筆者の主張
lập luận của tác giả
-
筆者の意図
ý đồ của tác giả
-
筆者によれば
theo tác giả
-
筆者に質問する
hỏi tác giả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ người viết một văn bản. Tác phẩm văn học thường dùng từ tác giả nói chung, còn báo và luận văn hay dùng từ này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「筆者(ひっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活や活動を行ううえで、なくてはならない品物。
- 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
- 文章、論文、書籍などを書いた人。文章中では書き手自身を指すこともある。
- 道や場所を歩いて通る人の数や、その往来。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 文章、論文、書籍などを書いた人。文章中では書き手自身を指すこともある。
Giải thích: 「筆者」 thường dùng trong cụm 「記事の筆者」(tác giả bài viết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
