Nghĩa
Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.
Ví dụ
-
昼食後に二十分だけ昼寝した。
Sau bữa trưa, tôi chợp mắt hai mươi phút.
-
子どもは毎日決まった時間に昼寝する。
Đứa trẻ ngủ trưa vào giờ cố định mỗi ngày.
-
長く昼寝しすぎて夜眠れなくなった。
Tôi ngủ trưa quá lâu nên tối không ngủ được.
-
短い昼寝で午後の集中力が戻った。
Một giấc ngủ trưa ngắn giúp tôi lấy lại tập trung buổi chiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
昼寝をする
ngủ trưa
-
短い昼寝
giấc ngủ trưa ngắn
-
昼寝の時間
giờ ngủ trưa
-
昼寝から起きる
thức dậy sau giấc trưa
-
昼寝をしすぎる
ngủ trưa quá lâu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là giấc ngủ ban ngày, thường ngắn hơn giấc tối. Cách nói phổ biến là ngủ trưa và một giấc ngắn giúp hồi phục mệt mỏi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「昼寝(ひるね)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所や物が占める面積、または空間的な広がりの程度。
- 人が集まったり休んだりできるよう、町、公園などに設けられた広い開放空間。
- 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
- 昼間に短い時間眠ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 昼間に短い時間眠ること。
Giải thích: 「昼寝」 thường dùng trong cụm 「昼寝をする」(ngủ trưa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
