Nghĩa
Diện tích mà địa điểm hoặc vật chiếm, hay mức độ rộng về không gian.
Ví dụ
-
この部屋は家族四人に十分な広さがある。
Căn phòng này đủ rộng cho gia đình bốn người.
-
土地の広さを平方メートルで測った。
Tôi đo diện tích đất bằng mét vuông.
-
会場の広さに合わせて席を配置した。
Người ta bố trí ghế theo độ rộng của hội trường.
-
写真では庭の実際の広さが分かりにくい。
Khó biết diện tích thực của khu vườn qua ảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
部屋の広さ
diện tích phòng
-
十分な広さ
diện tích đủ
-
広さを測る
đo diện tích
-
同じ広さ
cùng diện tích
-
実際の広さ
diện tích thực tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng danh từ của tính từ rộng, chỉ diện tích hoặc mức độ không gian. Khi đo dùng mét vuông, còn chiều rộng là độ dài theo một hướng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「広さ(ひろさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所や物が占める面積、または空間的な広がりの程度。
- 人が集まったり休んだりできるよう、町、公園などに設けられた広い開放空間。
- 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
- 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 場所や物が占める面積、または空間的な広がりの程度。
Giải thích: 「広さ」 thường dùng trong cụm 「部屋の広さ」(diện tích phòng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
