benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「広場」

Cách đọc
ひろば
Từ loại
名詞

Nghĩa

Không gian mở rộng rãi trong phố, công viên v.v. để mọi người tụ họp hoặc nghỉ ngơi.

Ví dụ

  1. 駅前の広場で音楽会が開かれた。

    Buổi hòa nhạc được tổ chức tại quảng trường trước ga.

  2. 子どもたちが公園の広場を走り回っている。

    Trẻ em chạy quanh khoảng sân rộng trong công viên.

  3. 災害時には中央広場が避難場所になる。

    Khi có thiên tai, quảng trường trung tâm trở thành nơi sơ tán.

  4. 広場のベンチに座って待ち合わせた。

    Chúng tôi ngồi trên ghế ở quảng trường để chờ gặp nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅前広場

    quảng trường trước ga

  • 中央広場

    quảng trường trung tâm

  • 広場に集まる

    tập trung ở quảng trường

  • 広場で遊ぶ

    chơi ở khoảng sân

  • 広場を整備する

    cải tạo quảng trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nơi mở không có nhiều công trình chen chúc, dùng để tụ họp, nghỉ hoặc vui chơi. Quảng trường đô thị tương ứng với square hay plaza.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「広場(ひろば)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の働きを正常に保つため少量必要で、主に食物から取る栄養素。
  2. 人が集まったり休んだりできるよう、町、公園などに設けられた広い開放空間。
  3. 肌、髪、体形などを手入れし、外見を美しく整えること。
  4. 鉄筋や鉄骨などで造られた、複数階を持つ大きな建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人が集まったり休んだりできるよう、町、公園などに設けられた広い開放空間。

Giải thích: 「広場」 thường dùng trong cụm 「駅前広場」(quảng trường trước ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2