Nghĩa
Việc mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời vào buổi chiều; cũng chỉ thời điểm đó.
Ví dụ
-
冬は日の入りが早く、五時前に暗くなる。
Mùa đông mặt trời lặn sớm nên trước năm giờ đã tối.
-
海岸で日の入りを眺めた。
Tôi ngắm hoàng hôn ở bờ biển.
-
今日の日の入りは午後六時二十分だ。
Hôm nay mặt trời lặn lúc sáu giờ hai mươi chiều.
-
日の入りまでに山小屋へ着く予定だ。
Chúng tôi dự định tới nhà nghỉ trên núi trước khi mặt trời lặn.
Cách kết hợp thường dùng
-
日の入りが早い
mặt trời lặn sớm
-
日の入り時刻
giờ mặt trời lặn
-
日の入りを眺める
ngắm hoàng hôn
-
日の入りまでに
trước khi mặt trời lặn
-
美しい日の入り
hoàng hôn đẹp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cả hiện tượng mặt trời lặn lẫn thời điểm đó. Từ trái nghĩa là mặt trời mọc và giờ thay đổi theo mùa, địa điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日の入り(ひのいり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。
- 夕方、太陽が地平線や水平線の下へ沈むこと。また、その時刻。
- 音が周囲に伝わって聞こえる具合。また、言葉から受ける印象。
- 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 夕方、太陽が地平線や水平線の下へ沈むこと。また、その時刻。
Giải thích: 「日の入り」 thường dùng trong cụm 「日の入りが早い」(mặt trời lặn sớm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
