Nghĩa
Việc mặt trời xuất hiện từ đường chân trời vào buổi sáng; cũng chỉ thời điểm đó.
Ví dụ
-
元旦に山頂から日の出を見た。
Ngày đầu năm, tôi ngắm mặt trời mọc từ đỉnh núi.
-
夏は日の出が早く、朝四時台から明るい。
Mùa hè mặt trời mọc sớm nên hơn bốn giờ sáng đã sáng.
-
明日の日の出時刻を天気予報で確認した。
Tôi kiểm tra giờ mặt trời mọc ngày mai qua dự báo thời tiết.
-
日の出とともに港の船が動き始めた。
Khi mặt trời mọc, thuyền trong cảng bắt đầu hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
日の出を見る
ngắm mặt trời mọc
-
日の出が早い
mặt trời mọc sớm
-
日の出時刻
giờ mặt trời mọc
-
日の出とともに
cùng lúc mặt trời mọc
-
初日の出
mặt trời mọc đầu năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hiện tượng mặt trời mọc và thời điểm đó. Ngắm mặt trời mọc đầu tiên ngày đầu năm là một phong tục mừng năm mới ở Nhật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日の出(ひので)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音が周囲に伝わって聞こえる具合。また、言葉から受ける印象。
- 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
- 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。
- さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。
Giải thích: 「日の出」 thường dùng trong cụm 「日の出を見る」(ngắm mặt trời mọc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
