benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日の出」

Cách đọc
ひので
Từ loại
名詞

Nghĩa

Việc mặt trời xuất hiện từ đường chân trời vào buổi sáng; cũng chỉ thời điểm đó.

Ví dụ

  1. 元旦に山頂から日の出を見た。

    Ngày đầu năm, tôi ngắm mặt trời mọc từ đỉnh núi.

  2. 夏は日の出が早く、朝四時台から明るい。

    Mùa hè mặt trời mọc sớm nên hơn bốn giờ sáng đã sáng.

  3. 明日の日の出時刻を天気予報で確認した。

    Tôi kiểm tra giờ mặt trời mọc ngày mai qua dự báo thời tiết.

  4. 日の出とともに港の船が動き始めた。

    Khi mặt trời mọc, thuyền trong cảng bắt đầu hoạt động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日の出を見る

    ngắm mặt trời mọc

  • 日の出が早い

    mặt trời mọc sớm

  • 日の出時刻

    giờ mặt trời mọc

  • 日の出とともに

    cùng lúc mặt trời mọc

  • 初日の出

    mặt trời mọc đầu năm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hiện tượng mặt trời mọc và thời điểm đó. Ngắm mặt trời mọc đầu tiên ngày đầu năm là một phong tục mừng năm mới ở Nhật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日の出(ひので)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音が周囲に伝わって聞こえる具合。また、言葉から受ける印象。
  2. 音や振動が広く伝わる。また、言葉や出来事が心、体、生活などに強く影響する。
  3. 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。
  4. さまざまな分野の知識を項目別に整理し、解説した書物や情報集。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。

Giải thích: 「日の出」 thường dùng trong cụm 「日の出を見る」(ngắm mặt trời mọc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2