Nghĩa
Ngày theo lịch diễn ra kế hoạch hoặc sự việc; cũng chỉ số ngày còn lại đến ngày đó.
Ví dụ
-
面接の都合のよい日にちを選んでください。
Hãy chọn ngày thuận tiện cho buổi phỏng vấn.
-
旅行の日にちが来月に変更された。
Ngày đi du lịch được đổi sang tháng sau.
-
試験まで日にちがあまり残っていない。
Không còn nhiều ngày trước kỳ thi.
-
正確な日にちは後日連絡します。
Ngày chính xác sẽ được thông báo sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
日にちを決める
chọn ngày
-
日にちを変更する
đổi ngày
-
都合のよい日にち
ngày thuận tiện
-
正確な日にち
ngày chính xác
-
日にちが迫る
ngày đến gần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ ngày cụ thể khi lập kế hoạch. Một từ khác trang trọng hơn dùng cho ngày tháng trên giấy tờ, còn từ này mang tính hội thoại và cũng có thể chỉ số ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日にち(ひにち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手でつかんで回す、ねじる。また、体の一部を無理にねじって傷める。
- 夕方、太陽が地平線や水平線の下へ沈むこと。また、その時刻。
- 朝、太陽が地平線や水平線から現れること。また、その時刻。
- 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予定や出来事が行われる暦上の日。また、その日までの日数。
Giải thích: 「日にち」 thường dùng trong cụm 「日にちを決める」(chọn ngày).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
