Nghĩa
Trạng thái không đối mặt thẳng thắn mà dùng thủ đoạn xảo quyệt, không công bằng.
Ví dụ
-
責任を他人に押し付けるのは卑怯だ。
Đổ trách nhiệm cho người khác là hèn hạ.
-
彼は卑怯な手を使わず、正々堂々と戦った。
Anh ấy không dùng thủ đoạn hèn hạ mà thi đấu đường đường chính chính.
-
弱い立場の人だけを責めるのは卑怯だと思う。
Tôi cho rằng chỉ trách người yếu thế là hèn nhát.
-
匿名で悪口を書く卑怯な行為が問題になった。
Hành vi hèn hạ viết lời xúc phạm ẩn danh đã thành vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
卑怯な手段
thủ đoạn hèn hạ
-
卑怯な行為
hành vi hèn hạ
-
卑怯な人
người hèn nhát
-
卑怯だと思う
cho là hèn hạ
-
卑怯なまねをする
làm việc hèn hạ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nói thiếu can đảm mà còn phê phán mạnh việc dùng cách bất chính hoặc không công bằng. Dùng với người hay hành vi là một đánh giá nặng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「卑怯(ひきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
- 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。
- 公的な機関や責任者に正式に認められたり発表されたりしていないこと。
- 太陽から地上へ差し込む光。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
Giải thích: 「卑怯」 thường dùng trong cụm 「卑怯な手段」(thủ đoạn hèn hạ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
