benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「非公式」

Cách đọc
ひこうしき
Từ loại
名詞・ナ形容詞・ノ形容詞

Nghĩa

Chưa được cơ quan công hoặc người có trách nhiệm chính thức công nhận hay công bố.

Ví dụ

  1. 両国の代表が非公式に意見を交換した。

    Đại diện hai nước trao đổi ý kiến không chính thức.

  2. 結果はまだ非公式で、明日正式に発表される。

    Kết quả vẫn chưa chính thức và sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.

  3. 大会の非公式記録がインターネットに載った。

    Thành tích không chính thức của giải được đăng lên mạng.

  4. 休憩中の非公式な会話から協力案が生まれた。

    Phương án hợp tác nảy sinh từ cuộc trò chuyện không chính thức trong giờ nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 非公式な会談

    cuộc họp không chính thức

  • 非公式に発表する

    công bố không chính thức

  • 非公式記録

    kỷ lục không chính thức

  • 非公式情報

    thông tin không chính thức

  • 非公式の場

    dịp không chính thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc chưa qua phê duyệt, thủ tục hoặc công bố chính thức. Trọng tâm là tính chính thức chứ không đơn thuần là thoải mái, thân mật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「非公式(ひこうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 太陽から地上へ差し込む光。
  2. 腕の上部と前腕をつなぐ、曲げ伸ばしをする関節部分。
  3. 公的な機関や責任者に正式に認められたり発表されたりしていないこと。
  4. 物が他の物に掛かって動かなくなる。また、問題や疑問が心に残る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 公的な機関や責任者に正式に認められたり発表されたりしていないこと。

Giải thích: 「非公式」 thường dùng trong cụm 「非公式な会談」(cuộc họp không chính thức).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2