benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「引っ込む」

Cách đọc
ひっこむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Vật đang nhô ra thu vào trong; cũng chỉ người không xuất hiện mà lui vào phía trong hoặc ở nhà.

Ví dụ

  1. 日が暮れると店の看板が自動で引っ込む。

    Khi trời tối, biển hiệu cửa hàng tự động thu vào.

  2. 道から少し引っ込んだ所に家が建っている。

    Ngôi nhà nằm lùi vào một chút so với đường.

  3. 雨が降り始めたので家の中へ引っ込んだ。

    Trời bắt đầu mưa nên tôi lui vào trong nhà.

  4. 失敗しても自分の殻に引っ込んではいけない。

    Dù thất bại cũng không nên thu mình vào vỏ bọc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 中へ引っ込む

    lui vào trong

  • 奥に引っ込む

    lui vào phía trong

  • 家に引っ込む

    lui về nhà

  • 道から引っ込む

    nằm lùi khỏi đường

  • 自分の殻に引っ込む

    thu mình vào vỏ bọc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chỉ di chuyển từ ngoài vào trong hoặc sâu hơn. Với người, nó còn mang nghĩa rút khỏi nơi công khai hoặc ở ẩn trong nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引っ込む(ひっこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章、論文、書籍などを書いた人。文章中では書き手自身を指すこともある。
  2. 外へ出ていた物が内側へ入る。また、人が表に出ず奥や家の中に退く。
  3. 生活や活動を行ううえで、なくてはならない品物。
  4. 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 外へ出ていた物が内側へ入る。また、人が表に出ず奥や家の中に退く。

Giải thích: 「引っ込む」 thường dùng trong cụm 「中へ引っ込む」(lui vào trong).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2