Nghĩa
Vật đang nhô ra thu vào trong; cũng chỉ người không xuất hiện mà lui vào phía trong hoặc ở nhà.
Ví dụ
-
日が暮れると店の看板が自動で引っ込む。
Khi trời tối, biển hiệu cửa hàng tự động thu vào.
-
道から少し引っ込んだ所に家が建っている。
Ngôi nhà nằm lùi vào một chút so với đường.
-
雨が降り始めたので家の中へ引っ込んだ。
Trời bắt đầu mưa nên tôi lui vào trong nhà.
-
失敗しても自分の殻に引っ込んではいけない。
Dù thất bại cũng không nên thu mình vào vỏ bọc.
Cách kết hợp thường dùng
-
中へ引っ込む
lui vào trong
-
奥に引っ込む
lui vào phía trong
-
家に引っ込む
lui về nhà
-
道から引っ込む
nằm lùi khỏi đường
-
自分の殻に引っ込む
thu mình vào vỏ bọc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ di chuyển từ ngoài vào trong hoặc sâu hơn. Với người, nó còn mang nghĩa rút khỏi nơi công khai hoặc ở ẩn trong nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引っ込む(ひっこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章、論文、書籍などを書いた人。文章中では書き手自身を指すこともある。
- 外へ出ていた物が内側へ入る。また、人が表に出ず奥や家の中に退く。
- 生活や活動を行ううえで、なくてはならない品物。
- 親指の隣にあり、人や物を指し示すときによく使う指。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 外へ出ていた物が内側へ入る。また、人が表に出ず奥や家の中に退く。
Giải thích: 「引っ込む」 thường dùng trong cụm 「中へ引っ込む」(lui vào trong).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
