Nghĩa
Việc dùng tay viết chữ để ghi lại; cũng chỉ hình thức thi trả lời bằng cách viết.
Ví dụ
-
重要な説明をノートに筆記した。
Tôi ghi phần giải thích quan trọng vào vở.
-
面接の前に筆記試験を受けた。
Tôi làm bài thi viết trước buổi phỏng vấn.
-
筆記用具は各自で持参してください。
Mỗi người hãy tự mang dụng cụ viết.
-
講義の内容を正確に筆記するのは難しい。
Khó ghi chép chính xác nội dung bài giảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容を筆記する
ghi chép nội dung
-
筆記試験
bài thi viết
-
筆記用具
dụng cụ viết
-
筆記能力
năng lực viết
-
筆記で答える
trả lời bằng văn bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng chỉ việc viết ghi lại bằng tay. Trong thi cử, bài thi viết đối lập với thi nói hoặc thực hành và yêu cầu viết câu trả lời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「筆記(ひっき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の上下や表裏を逆にする。また、決定や状況を逆転させる。
- 物の上下や表裏が逆になる、または倒れる。状況や評価が逆転する。
- 文字を手で書き記すこと。また、書いて答える形式の試験。
- 外へ出ていた物が内側へ入る。また、人が表に出ず奥や家の中に退く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 文字を手で書き記すこと。また、書いて答える形式の試験。
Giải thích: 「筆記」 thường dùng trong cụm 「内容を筆記する」(ghi chép nội dung).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
