Nghĩa
Vật mắc vào vật khác nên không di chuyển được; cũng chỉ vấn đề hoặc nghi ngờ còn vướng trong lòng.
Ví dụ
-
コートの袖がドアの取っ手に引っかかった。
Tay áo khoác mắc vào tay nắm cửa.
-
魚の骨が喉に引っかかった。
Xương cá mắc trong cổ họng.
-
簡単な詐欺に引っかからないよう注意する。
Hãy cẩn thận để không mắc lừa trò lừa đảo đơn giản.
-
説明の最後の部分がどうも引っかかる。
Phần cuối của lời giải thích cứ khiến tôi băn khoăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
網に引っかかる
mắc vào lưới
-
喉に引っかかる
mắc trong cổ họng
-
詐欺に引っかかる
mắc lừa
-
検査に引っかかる
bị kiểm tra phát hiện
-
心に引っかかる
vướng bận trong lòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài nghĩa vật lý là mắc vào vật gì, từ này còn chỉ mắc lừa, bị kiểm tra phát hiện vấn đề hoặc thấy vướng bận. Nghĩa cụ thể tùy đối tượng đi kèm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引っかかる(ひっかかる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文字を手で書き記すこと。また、書いて答える形式の試験。
- 物が他の物に掛かって動かなくなる。また、問題や疑問が心に残る。
- 物の上下や表裏を逆にする。また、決定や状況を逆転させる。
- 物の上下や表裏が逆になる、または倒れる。状況や評価が逆転する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物が他の物に掛かって動かなくなる。また、問題や疑問が心に残る。
Giải thích: 「引っかかる」 thường dùng trong cụm 「網に引っかかる」(mắc vào lưới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
