Nghĩa
Phép tính lấy một số trừ đi số khác để tìm hiệu.
Ví dụ
-
百引く三十七の引き算をすると、答えは六十三になる。
Kết quả của phép trừ một trăm trừ ba mươi bảy là sáu mươi ba.
-
子どもが二桁の引き算を練習している。
Đứa trẻ đang luyện phép trừ hai chữ số.
-
暗算で引き算をしたら答えを間違えた。
Tôi tính phép trừ nhẩm và đã trả lời sai.
-
利益を求めるには、売上と費用の引き算が必要だ。
Để tính lợi nhuận, cần làm phép trừ giữa doanh thu và chi phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
引き算をする
làm phép trừ
-
引き算を習う
học phép trừ
-
二桁の引き算
phép trừ hai chữ số
-
引き算で求める
tìm bằng phép trừ
-
足し算と引き算
phép cộng và phép trừ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một trong bốn phép tính, dùng để tìm hiệu giữa các số và diễn đạt lấy B khỏi A. Nó cũng có thể ẩn dụ cho cách giảm bớt yếu tố không cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引き算(ひきざん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
- 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
- ある数から別の数を引いて差を求める計算。
- 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある数から別の数を引いて差を求める計算。
Giải thích: 「引き算」 thường dùng trong cụm 「引き算をする」(làm phép trừ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
