benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「引き算」

Cách đọc
ひきざん
Từ loại
名詞・スル動詞・他動詞

Nghĩa

Phép tính lấy một số trừ đi số khác để tìm hiệu.

Ví dụ

  1. 百引く三十七の引き算をすると、答えは六十三になる。

    Kết quả của phép trừ một trăm trừ ba mươi bảy là sáu mươi ba.

  2. 子どもが二桁の引き算を練習している。

    Đứa trẻ đang luyện phép trừ hai chữ số.

  3. 暗算で引き算をしたら答えを間違えた。

    Tôi tính phép trừ nhẩm và đã trả lời sai.

  4. 利益を求めるには、売上と費用の引き算が必要だ。

    Để tính lợi nhuận, cần làm phép trừ giữa doanh thu và chi phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 引き算をする

    làm phép trừ

  • 引き算を習う

    học phép trừ

  • 二桁の引き算

    phép trừ hai chữ số

  • 引き算で求める

    tìm bằng phép trừ

  • 足し算と引き算

    phép cộng và phép trừ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một trong bốn phép tính, dùng để tìm hiệu giữa các số và diễn đạt lấy B khỏi A. Nó cũng có thể ẩn dụ cho cách giảm bớt yếu tố không cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引き算(ひきざん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
  2. 正面から向き合わず、ずるく不公平な手段を使う様子。
  3. ある数から別の数を引いて差を求める計算。
  4. 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある数から別の数を引いて差を求める計算。

Giải thích: 「引き算」 thường dùng trong cụm 「引き算をする」(làm phép trừ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2