benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「引き分け」

Cách đọc
ひきわけ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Kết quả hai bên có cùng điểm số hoặc thành tích trong trận đấu nên không phân thắng bại.

Ví dụ

  1. 試合は二対二の引き分けに終わった。

    Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa hai đều.

  2. 最終局を引き分けに持ち込んだ。

    Họ đưa ván cuối về thế hòa.

  3. 引き分けだったので、両チームに一点ずつ入る。

    Vì trận hòa nên mỗi đội được một điểm.

  4. 延長戦でも決着がつかず、引き分けとなった。

    Hiệp phụ vẫn không phân thắng bại nên kết quả là hòa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 引き分けに終わる

    kết thúc với tỷ số hòa

  • 引き分けになる

    thành trận hòa

  • 引き分けに持ち込む

    đưa về thế hòa

  • 無得点の引き分け

    trận hòa không bàn thắng

  • 引き分けを狙う

    nhắm tới kết quả hòa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ kết quả không có người thắng trong thể thao, shogi hoặc cờ vây. Đồng điểm là trạng thái điểm bằng nhau, còn hòa là kết quả toàn trận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引き分け(ひきわけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 公的な機関や責任者に正式に認められたり発表されたりしていないこと。
  2. 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。
  3. 太陽から地上へ差し込む光。
  4. 腕の上部と前腕をつなぐ、曲げ伸ばしをする関節部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 試合や勝負で双方の得点や成績が同じになり、勝敗が決まらないこと。

Giải thích: 「引き分け」 thường dùng trong cụm 「引き分けに終わる」(kết thúc với tỷ số hòa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2