Nghĩa
Nơi bị vật khác che nên ánh nắng không chiếu trực tiếp tới.
Ví dụ
-
暑かったので木の下の日陰で休んだ。
Vì trời nóng, tôi nghỉ trong bóng râm dưới cây.
-
食品は直射日光を避け、日陰に置いてください。
Hãy tránh nắng trực tiếp và đặt thực phẩm trong bóng râm.
-
午後になると建物の日陰が道まで伸びる。
Đến chiều, bóng râm của tòa nhà kéo dài ra đường.
-
猫が日陰を選んで横になっている。
Con mèo chọn chỗ râm để nằm.
Cách kết hợp thường dùng
-
日陰で休む
nghỉ trong bóng râm
-
日陰に置く
đặt trong bóng râm
-
木の下の日陰
bóng râm dưới cây
-
日陰を作る
tạo bóng râm
-
涼しい日陰
bóng râm mát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ nơi ánh nắng bị vật khác che. Nó dùng trong các cách nói nghỉ hoặc đặt ở chỗ râm, không phải mọi nơi tối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日陰(ひかげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
- 宿泊せず、出発したその日のうちに帰ること。
- ある数から別の数を引いて差を求める計算。
- 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
Giải thích: 「日陰」 thường dùng trong cụm 「日陰で休む」(nghỉ trong bóng râm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
