benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「日陰」

Cách đọc
ひかげ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi bị vật khác che nên ánh nắng không chiếu trực tiếp tới.

Ví dụ

  1. 暑かったので木の下の日陰で休んだ。

    Vì trời nóng, tôi nghỉ trong bóng râm dưới cây.

  2. 食品は直射日光を避け、日陰に置いてください。

    Hãy tránh nắng trực tiếp và đặt thực phẩm trong bóng râm.

  3. 午後になると建物の日陰が道まで伸びる。

    Đến chiều, bóng râm của tòa nhà kéo dài ra đường.

  4. 猫が日陰を選んで横になっている。

    Con mèo chọn chỗ râm để nằm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日陰で休む

    nghỉ trong bóng râm

  • 日陰に置く

    đặt trong bóng râm

  • 木の下の日陰

    bóng râm dưới cây

  • 日陰を作る

    tạo bóng râm

  • 涼しい日陰

    bóng râm mát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ nơi ánh nắng bị vật khác che. Nó dùng trong các cách nói nghỉ hoặc đặt ở chỗ râm, không phải mọi nơi tối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日陰(ひかげ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。
  2. 宿泊せず、出発したその日のうちに帰ること。
  3. ある数から別の数を引いて差を求める計算。
  4. 立ち去ろうとする人を説得するなどして、その場に残らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物に遮られて太陽の光が直接当たらない場所。

Giải thích: 「日陰」 thường dùng trong cụm 「日陰で休む」(nghỉ trong bóng râm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2